Đối với Becar/Gocar thu và khai thuế hộ và đóng thuế hộ cho lái xe, còn hoàn thì được trả trực tiếp vào ví.
Đối với lái xe chạy Grab/ Xanh SM: Hằng năm vào ngày 31/3: Grab sẽ nhắn cho lái xe Đây là tin nhắn chung từ Grab cho tất cả lái xe chứ không phải ai nhận được tin nhắn là sẽ được hoàn thuế . website Grab: https://www.grab.com/vn/blog/driver/grabcar-thuetncn-2024/
Đối với Grab thì Grab thu thuế vat 10% và thuế thu nhập cá nhân (tncn) theo từng chuyến và HTX xuất hoá đơn, Grab chuyển 2 khoản thuế này HTX để htx kê khai 2 khoản thuế này với cơ quan Thuế.
Thuế TNCN 12 tháng ( tính 1/1/2024 đến 31/12/2024) để xác định lái xe thu nhập trên 100 triệu thì đóng thuế 1.5% hay lái xe chạy dưới 100 triệu đ ược trả lại 1.5% ( thu giữ hộ trên từng chuyến trong 1 năm)
THỜI GIAN NHẬN TIỀN: từ ngày 1/5/2025- 15/5/2025, HTX chuyển theo thứ tự danh sách bên dưới( Tháng 4 htx sẽ nhập số tài khoản đã lưu ở htx, chưa có htx sẽ nhắn tin xin). ( Lưu ý lái xe nợ phí htx hết hạn phù hiệu vẫn còn chạy sẽ bị trừ trước khi chuyển và nghỉ chạy , bán xe không trả phù hiệu lại htx để trả phù hiệu, thì thay thế đơn cớ mất để trả Sở giao thông hoặc chờ đến lúc phù hiệu hết hạn htx thanh lý xong, thì sẽ được nhận tiền)
XEM DANH SÁCH LÁI XE ĐƯỢC HOÀN THUẾ TNCN GRAB 2024 ( xe trên 100tr không có trong danh sách này) Đế biết số xe: ở chỗ chữ Tìm : nhập tên đầy đủ có dấu hoặc biển số xe để tra nhanh kết quả ( có dấu gạch và chấm đúng ) ví dụ: 51A-123.45 hoặc kéo xuống xem tên và biển số xe của mình để biết kết quả được nhận số tiền bao nhiêu tiền.
| TÊN TÀI XẾ | ID TÀI XẾ | BIỂN SỐ XE | DƯỚI 100TR | TRẢ THUẾ TNCN | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Đình Mạnh | 2581714 | 51G-552.40 | 43,934,332 | 659,015 |
| 2 | Bùi Dương Tín | 2361863 | 51G-127.90 | 70,004,807 | 1,050,072 |
| 3 | Bùi Duy Tính | 1255793 | 85E-000.40 | 559,818 | 8,397 |
| 4 | Bùi Quốc Chương | 5658558 | 51H-784.78 | 14,139,733 | 212,096 |
| 5 | Bùi Quốc Việt | 1381777 | 51G-110.00 | 206,944 | 3,104 |
| 6 | Bùi Tấn Hảo | 1920796 | 50E-081.48 | 75,454,497 | 1,131,817 |
| 7 | Bùi Thanh Hải | 474363 | 68A-154.86 | 40,447,490 | 606,712 |
| 8 | Bùi Thanh Quân | 4925645 | 51H-541.45 | 32,995,445 | 494,932 |
| 9 | Bùi Thanh Sơn | 6290083 | 50E-004.04 | 80,937,235 | 1,214,059 |
| 10 | Bùi Thế Lân | 4588536 | 51F-574.21 | 9,896,672 | 148,450 |
| 11 | Bùi Thị Phương | 7791590 | 51H-793.70 | 22,055,535 | 330,833 |
| 12 | Bùi Văn Khải | 7536389 | 50H-347.14 | 71,821,314 | 1,077,320 |
| 13 | Bùi Văn Lê | 4847279 | 61A-837.40 | 25,572,202 | 383,583 |
| 14 | Bùi Văn Phê | 6990193 | 62E-005.39 | 49,405,714 | 741,086 |
| 15 | Bùi Văn Tấn Tại | 3739373 | 51H-230.77 | 74,462,973 | 1,116,945 |
| 16 | Bùi Văn Thành | 2309464 | 51H-106.45 | 31,622,348 | 474,335 |
| 17 | Bùi Xuân Thọ | 4381285 | 51G-867.12 | 55,201,390 | 828,021 |
| 18 | Cao Minh Luân | 7905912 | 69H-021.20 | 11,242,550 | 168,638 |
| 19 | Cao Nguyễn Tiến Đạt | 7849558 | 64E-002.36 | 13,851,261 | 207,769 |
| 20 | Cao Văn Bình | 100083 | 71A-075.12 | 55,107,785 | 826,617 |
| 21 | Cao Văn Sáu | 7608652 | 50E-020.35 | 11,112,317 | 166,685 |
| 22 | Cao Văn Thiệp | 4776024 | 51F-384.97 | 30,997,222 | 464,958 |
| 23 | Cao Việt Thành | 4244740 | 51G-858.12 | 22,974,217 | 344,613 |
| 24 | Cao Xuân Sỹ | 6114979 | 50E-032.02 | 95,200,474 | 1,428,007 |
| 25 | Châu Hoàng Tuấn | 7549093 | 51F-384.97 | 46,621,267 | 699,319 |
| 26 | Châu Trường Vũ | 6994799 | 67E-003.65 | 4,062,737 | 60,941 |
| 27 | Chế Công Linh | 504714 | 50E-049.03 | 92,199,790 | 1,382,997 |
| 28 | Chu Thế Long | 7756966 | 18H-016.91 | 61,061,491 | 915,922 |
| 29 | Đàm Phi Dũng | 6118069 | 37E-001.18 | 1,449,306 | 21,740 |
| 30 | Đặng Hoài Phương | 3990966 | 64E-000.81 | 94,333,359 | 1,415,000 |
| 31 | Đặng Quang Vinh | 6735913 | 70A-166.59 | 9,347,917 | 140,219 |
| 32 | Đặng Quốc Việt | 2520852 | 51G-321.10 | 77,249,066 | 1,158,736 |
| 33 | Đặng Thành Trí | 4016216 | 50E-097.02 | 41,184,993 | 617,775 |
| 34 | Đào Ngọc Phước Lộc | 115856 | 51G-186.00 | 29,462,902 | 441,944 |
| 35 | Diệp Hoài Phương | 982389 | 51F-610.90 | 33,933,026 | 508,995 |
| 36 | Diệp Ngọc Sơn | 5905153 | 65E-002.43 | 99,440,938 | 1,491,614 |
| 37 | Đinh Anh Tuấn | 6389195 | 51H-853.75 | 57,831,743 | 867,476 |
| 38 | Đinh Mạnh Cường | 7849517 | 50H-553.25 | 30,018,505 | 450,278 |
| 39 | Đinh Phú Sang | 881943 | 50E-051.94 | 57,832,741 | 867,491 |
| 40 | Đinh Quang Tiến | 5765469 | 51H-471.29 | 28,513,405 | 427,701 |
| 41 | Đinh Văn Thủy | 1561174 | 37A-624.89 | 615,278 | 9,229 |
| 42 | Đinh Văn Thủy | 1561174 | 37H-061.84 | 45,880,858 | 688,213 |
| 43 | Đỗ Anh Phương | 6863932 | 51H-492.99 | 37,798,171 | 566,973 |
| 44 | Đỗ Đức Hiếu | 7281727 | 50H-273.11 | 92,820,311 | 1,392,305 |
| 45 | Đỗ Hoàng Đức | 642528 | 50E-058.41 | 8,416,949 | 126,254 |
| 46 | Đỗ Hữu Hạnh | 6917680 | 50E-107.88 | 7,871,261 | 118,069 |
| 47 | Đỗ Huy Cường | 689380 | 51G-981.07 | 58,185,456 | 872,782 |
| 48 | Đỗ Lý Thành | 1786429 | 51G-669.67 | 11,809,147 | 177,137 |
| 49 | Đỗ Ngọc Quân | 5274105 | 60LD-043.74 | 61,776,078 | 926,641 |
| 50 | Đỗ Quốc Bảo | 6567200 | 47A-318.59 | 49,598,497 | 743,977 |
| 51 | Đỗ Thanh Hiền | 6874785 | 63A-159.05 | 40,644,852 | 609,673 |
| 52 | Đỗ Thành Lâm | 6940985 | 51G-766.06 | 6,130,696 | 91,960 |
| 53 | Đỗ Tiến Phúc | 7521431 | 50H-424.10 | 56,877,945 | 853,169 |
| 54 | Đỗ Trung Kiên | 6884986 | 51G-704.15 | 67,579,757 | 1,013,696 |
| 55 | Đỗ Văn Cương | 7991111 | 50H-637.94 | 6,370,805 | 95,562 |
| 56 | Đỗ Văn Nhân | 474551 | 51G-726.21 | 5,449,015 | 81,735 |
| 57 | Đỗ Văn Sơn | 4283443 | 51G-852.54 | 9,451,796 | 141,777 |
| 58 | Đỗ Văn Vũ | 4389861 | 51F-709.81 | 42,012,132 | 630,182 |
| 59 | Đỗ Xuân Huy | 7076992 | 79A-108.88 | 49,310,141 | 739,652 |
| 60 | Đoàn Hoàng | 2340170 | 50E-112.13 | 95,931,762 | 1,438,976 |
| 61 | Đoàn Ngọc Trường | 7555732 | 15F-017.83 | 96,972,929 | 1,454,594 |
| 62 | Đoàn Trọng Phát | 4176618 | 51H-202.66 | 92,863,831 | 1,392,957 |
| 63 | Đoàn Văn Khanh | 3844738 | 51F-203.51 | 14,584,722 | 218,771 |
| 64 | Đoàn Văn Út | 1097390 | 51H-362.32 | 33,625,304 | 504,380 |
| 65 | Dương Bá Nhật | 7581861 | 50E-020.35 | 14,334,544 | 215,018 |
| 66 | Dương Bá Nhật | 7581861 | 50H-266.70 | 4,878,365 | 73,175 |
| 67 | Dương Cao Lộc | 7174462 | 63A-102.55 | 39,655,730 | 594,836 |
| 68 | Dương Chức Huê | 7035880 | 51K-480.66 | 19,878,952 | 298,184 |
| 69 | Dương Hồng Phong | 5693207 | 51H-220.48 | 59,028 | 885 |
| 70 | Dương Huỳnh Tiến | 7570377 | 51G-046.23 | 2,433,959 | 36,509 |
| 71 | Dương Thành Đức | 1065789 | 51H-595.76 | 2,077,083 | 31,156 |
| 72 | Dương Tiến Khôi | 1057803 | 50H-500.44 | 77,144,329 | 1,157,165 |
| 73 | Giảng Trung Nghĩa | 6475605 | 64E-001.28 | 57,772,087 | 866,581 |
| 74 | Giáp Gia Hậu | 6426278 | 60E-004.42 | 55,832,708 | 837,491 |
| 75 | Hà Thanh Ngân | 3207413 | 62E-001.94 | 36,711,783 | 550,677 |
| 76 | Hà Trường Giang | 7908561 | 84A-041.40 | 8,051,780 | 120,777 |
| 77 | Hà Văn Anh | 5372316 | 50H-443.02 | 18,680,172 | 280,203 |
| 78 | Hà Văn Phong | 7720487 | 61E-016.44 | 13,328,161 | 199,922 |
| 79 | Hà Vĩnh Dang | 7672229 | 60F-013.24 | 42,414,070 | 636,211 |
| 80 | Hasan Mohamed | 7124571 | 51G-102.54 | 230,556 | 3,458 |
| 81 | Hồ Dương Duy Anh | 7051892 | 63A-102.55 | 97,543,751 | 1,463,156 |
| 82 | Hồ Hữu Phiên | 3256179 | 50H-262.79 | 89,844,215 | 1,347,663 |
| 83 | Hồ Ngọc Sáu | 1225496 | 51H-501.06 | 47,549,998 | 713,250 |
| 84 | Hồ Phú Việt | 7858693 | 50H-484.00 | 57,959,595 | 869,394 |
| 85 | Hồ Quang Vũ | 3438039 | 51H-545.21 | 41,400,803 | 621,012 |
| 86 | Hồ Văn Mến | 5684388 | 51K-650.64 | 67,516,091 | 1,012,741 |
| 87 | Hồ Văn Phép | 2720799 | 70E-004.26 | 177,779 | 2,667 |
| 88 | Hoàng Anh Đức | 6304178 | 61E-003.02 | 46,460,993 | 696,915 |
| 89 | Hoàng Đức An | 5800926 | 37E-001.21 | 74,469,030 | 1,117,035 |
| 90 | Hoàng Mạnh Phước | 7178157 | 72A-209.39 | 7,432,639 | 111,490 |
| 91 | Hoàng Minh Long | 6711441 | 61K-149.77 | 281,264 | 4,219 |
| 92 | Hoàng Minh Phương | 351262 | 51H-774.96 | 32,749,171 | 491,238 |
| 93 | Hoàng Minh Sơn | 5659464 | 50H-302.51 | 91,435,727 | 1,371,536 |
| 94 | Hoàng Ngọc San | 5073868 | 69A-077.24 | 24,686,736 | 370,301 |
| 95 | Hoàng Nguyễn Minh Vương | 6492509 | 50E-082.18 | 1,245,755 | 18,686 |
| 96 | Hoàng Quốc Khánh | 3048867 | 51G-429.25 | 55,605,209 | 834,078 |
| 97 | Hoàng Trọng Hải | 883989 | 51H-060.44 | 47,436,295 | 711,544 |
| 98 | Hoàng Trung Tuấn | 6826866 | 73E-003.30 | 168,056 | 2,521 |
| 99 | Hoàng Văn Duyên | 5616796 | 37E-000.77 | 30,008,005 | 450,120 |
| 100 | Hoàng Văn Trung | 4395952 | 49E-014.73 | 99,136,489 | 1,487,047 |
| 101 | Hứa Văn Dũng | 6962559 | 50E-029.57 | 29,203,897 | 438,058 |
| 102 | Hường Vĩnh Lân | 5586205 | 51H-774.16 | 70,116,108 | 1,051,742 |
| 103 | Huỳnh Đặng Minh Đăng | 1451507 | 50H-600.61 | 37,589,459 | 563,842 |
| 104 | Huỳnh Dũng Sĩ | 5701369 | 51H-778.92 | 32,435,177 | 486,528 |
| 105 | Huỳnh Phi Hải | 4966444 | 62H-048.89 | 85,787 | 1,287 |
| 106 | Huỳnh Phong Linh | 5186766 | 51H-543.85 | 78,148,475 | 1,172,227 |
| 107 | Huỳnh Phước Thiện | 6460966 | 51H-723.64 | 85,881,017 | 1,288,215 |
| 108 | Huỳnh Thành Được | 5738468 | 71F-001.99 | 56,360,145 | 845,402 |
| 109 | Huỳnh Thanh Phước | 7263200 | 51H-235.95 | 87,566,291 | 1,313,494 |
| 110 | Huỳnh Thanh Tâm | 5525606 | 51H-741.97 | 74,383,635 | 1,115,755 |
| 111 | Huỳnh Thanh Vũ | 7812950 | 50H-584.25 | 4,817,271 | 72,259 |
| 112 | Huỳnh Tuấn Hải | 7516807 | 51G-260.23 | 64,959,217 | 974,388 |
| 113 | Huỳnh Văn Chung | 4242667 | 51F-606.82 | 3,572,409 | 53,586 |
| 114 | Huỳnh Văn Đại | 5219009 | 65A-216.24 | 53,582,002 | 803,730 |
| 115 | Huỳnh Văn Hải | 1231055 | 65E-001.73 | 89,625,529 | 1,344,383 |
| 116 | Huỳnh Văn Hưng | 2043048 | 51G-433.69 | 13,537,709 | 203,066 |
| 117 | Huỳnh Văn Ron | 7833071 | 51H-581.82 | 10,067,819 | 151,017 |
| 118 | Huỳnh Văn Thanh | 7987147 | 50H-363.83 | 7,834,797 | 117,522 |
| 119 | Huỳnh Văn Trưởng | 5824661 | 50E-025.01 | 98,091,370 | 1,471,371 |
| 120 | Kha Khánh Nhơn | 5716588 | 51H-727.78 | 94,181,992 | 1,412,730 |
| 121 | Khổng Chinh Phục | 6722784 | 67E-005.03 | 6,669,578 | 100,044 |
| 122 | Kim Đức Thịnh | 3408613 | 51G-858.57 | 233,739 | 3,506 |
| 123 | La Ngọc Nguyên | 7812423 | 50H-483.50 | 3,532,882 | 52,993 |
| 124 | La Phước Lộc | 7313038 | 62H-048.43 | 81,696,967 | 1,225,454 |
| 125 | Lai Tác Minh | 5168857 | 50H-663.35 | 62,380,360 | 935,705 |
| 126 | Lại Thế Linh | 5560028 | 51H-661.23 | 77,710,990 | 1,165,665 |
| 127 | Lai Tuấn Thanh | 7147807 | 51D-605.61 | 19,039,269 | 285,589 |
| 128 | Lâm Đức Mạnh | 7309325 | 64E-001.84 | 78,392,921 | 1,175,894 |
| 129 | Lâm Phước Duy | 3194149 | 50E-102.98 | 24,135,417 | 362,031 |
| 130 | Lâm Trung Kiên | 4763031 | 63E-007.57 | 80,593,358 | 1,208,900 |
| 131 | Lâm Văn Phát | 2383044 | 51H-087.83 | 96,141,507 | 1,442,123 |
| 132 | Lâm Xuân Hiếu | 3335039 | 51F-938.82 | 68,545,512 | 1,028,183 |
| 133 | Lê Á Đông | 6637502 | 50E-059.06 | 18,884,878 | 283,273 |
| 134 | Lê Anh Quốc | 319188 | 51H-830.59 | 97,537,363 | 1,463,060 |
| 135 | Lê Anh Tuấn | 6304482 | 60A-809.46 | 95,105,326 | 1,426,580 |
| 136 | Lê Anh Vũ | 7616315 | 50H-363.03 | 52,874,864 | 793,123 |
| 137 | Lê Bá Phát | 7224900 | 61G-001.09 | 41,113,610 | 616,704 |
| 138 | Lê Bùi Hoài Bảo | 6623829 | 50E-010.30 | 73,454,392 | 1,101,816 |
| 139 | Lê Đức Hải | 7930257 | 61E-016.60 | 11,716,040 | 175,741 |
| 140 | Lê Duy Đức | 7354927 | 50H-362.13 | 56,923,481 | 853,852 |
| 141 | Lê Hoài Thanh | 7243469 | 70E-004.26 | 82,788,890 | 1,241,833 |
| 142 | Lê Hoài Thương | 452942 | 51H-358.75 | 97,011,106 | 1,455,167 |
| 143 | Lê Hoàng Mạnh | 6621987 | 51H-016.51 | 16,115,175 | 241,728 |
| 144 | Lê Hồng Danh | 6470444 | 50E-028.46 | 54,344,789 | 815,172 |
| 145 | Lê Hồng Lộc | 7552726 | 50E-028.09 | 1,542,966 | 23,144 |
| 146 | Lê Hữu Trí | 5860963 | 50E-126.98 | 79,474,454 | 1,192,117 |
| 147 | Lê Huy Toàn | 984862 | 50E-002.65 | 11,861,949 | 177,929 |
| 148 | Lê Khánh Linh | 6316174 | 68E-002.30 | 72,948,475 | 1,094,227 |
| 149 | Lê Minh Hiền | 6357540 | 51H-581.82 | 90,245,786 | 1,353,687 |
| 150 | Lê Minh Toàn | 5386134 | 51F-538.19 | 37,140,652 | 557,110 |
| 151 | Lê Ngọc Duy | 6702368 | 60E-003.22 | 2,666,854 | 40,003 |
| 152 | Lê Ngọc Hải | 5745983 | 51G-918.52 | 12,418,715 | 186,281 |
| 153 | Lê Nguyên Kha | 1053093 | 67E-004.32 | 67,716,543 | 1,015,748 |
| 154 | Lê Quốc Bảo | 6852723 | 51H-958.27 | 21,178,267 | 317,674 |
| 155 | Lê Quốc Cường | 3177154 | 50E-025.95 | 8,904,167 | 133,563 |
| 156 | Lê Quốc Thái | 4544360 | 66E-000.82 | 58,926,483 | 883,897 |
| 157 | Lê Quốc Toàn | 4781816 | 62A-185.86 | 41,869,058 | 628,036 |
| 158 | Lê Thành Công | 5151762 | 51H-163.72 | 968,805 | 14,532 |
| 159 | Lê Thanh Hoà | 4932288 | 51G-469.69 | 77,970,135 | 1,169,552 |
| 160 | Lê Thành Luân | 5281891 | 64E-001.84 | 115,278 | 1,729 |
| 161 | Lê Thanh Nhã | 7409945 | 64H-025.40 | 93,131,426 | 1,396,971 |
| 162 | Lê Thanh Sang | 7958111 | 50E-057.62 | 6,677,010 | 100,155 |
| 163 | Lê Thanh Vũ | 7523883 | 50H-345.06 | 82,145,425 | 1,232,181 |
| 164 | Lê Thiên Tài | 7630904 | 71F-001.99 | 31,586,898 | 473,803 |
| 165 | Lê Thông Thanh | 5223898 | 51H-892.53 | 35,757,519 | 536,363 |
| 166 | Lê Trường Sơn | 3823314 | 51H-187.59 | 5,070,700 | 76,061 |
| 167 | Lê Tuấn Dũ | 6595776 | 50E-044.15 | 35,516,779 | 532,752 |
| 168 | Lê Văn Đông | 5720199 | 51H-292.39 | 104,699 | 1,570 |
| 169 | Lê Văn Giáp | 7826549 | 50H-587.21 | 56,647,404 | 849,711 |
| 170 | Lê Văn Hải Đức | 3952928 | 72H-026.43 | 58,048,809 | 870,732 |
| 171 | Lê Văn Hiệp | 7125409 | 60A-863.47 | 48,249,530 | 723,743 |
| 172 | Lê Văn Hoan | 7296524 | 60A-712.58 | 1,204,861 | 18,073 |
| 173 | Lê Văn Hưng | 6310390 | 50E-028.17 | 83,236,316 | 1,248,545 |
| 174 | Lê Văn Lào | 3980092 | 43A-385.44 | 44,881,012 | 673,215 |
| 175 | Lê Văn Minh | 4962661 | 61A-791.86 | 55,525,565 | 832,884 |
| 176 | Lê Văn Trái | 376742 | 51G-211.74 | 83,359,116 | 1,250,387 |
| 177 | Lê Văn Tỷ | 7063755 | 50H-249.37 | 39,943,707 | 599,156 |
| 178 | Lê Văn Vinh | 4974846 | 51H-546.03 | 22,482,569 | 337,239 |
| 179 | Lê Việt Hòa | 5008310 | 51H-076.96 | 46,324,060 | 694,861 |
| 180 | Lê Vĩnh Thịnh | 501954 | 51F-434.01 | 54,522,786 | 817,842 |
| 181 | Lê Vũ | 7781151 | 50H-559.12 | 66,670,611 | 1,000,059 |
| 182 | Lê Y Khoa | 3607176 | 60A-686.40 | 22,551,020 | 338,265 |
| 183 | Lều Công Thành | 3217184 | 51G-624.52 | 10,979,149 | 164,687 |
| 184 | Lương Diệu Xương | 6441910 | 51H-079.09 | 52,171,636 | 782,574 |
| 185 | Lương Duy Phương | 7613449 | 50H-486.22 | 41,832,104 | 627,482 |
| 186 | Lương Quốc Thịnh | 6563311 | 51F-608.28 | 291,890 | 4,378 |
| 187 | Lương Thành Nhân | 3291448 | 51G-131.00 | 1,759,601 | 26,394 |
| 188 | Lương Văn Sơn | 2608766 | 51G-566.03 | 82,355,035 | 1,235,326 |
| 189 | Lương Văn Trung | 6997628 | 94E-001.95 | 7,988,889 | 119,833 |
| 190 | Lưu Nguyễn Quốc Phú | 1730128 | 51F-951.55 | 78,047,226 | 1,170,708 |
| 191 | Lưu Tả Phú | 7057639 | 66A-045.08 | 70,928,838 | 1,063,933 |
| 192 | Lý Hữu Tân | 178760 | 72E-002.92 | 56,777,787 | 851,667 |
| 193 | Lý Ngọc Thắng | 5334449 | 51A-743.06 | 49,530,979 | 742,965 |
| 194 | Lý Quang Bình | 7120656 | 62A-269.89 | 65,272,935 | 979,094 |
| 195 | Mai Đức Chung | 6915556 | 60E-013.93 | 18,710,439 | 280,657 |
| 196 | Mai Gia Huấn | 4890095 | 51H-526.39 | 69,765,606 | 1,046,484 |
| 197 | Mai Hán | 6644008 | 50E-060.64 | 8,621,303 | 129,320 |
| 198 | Mai Minh Tuấn | 859270 | 93E-003.03 | 24,769,952 | 371,549 |
| 199 | Mai Phi Hùng | 7064697 | 51F-881.55 | 92,809,212 | 1,392,138 |
| 200 | Mai Thanh Diễn | 5678537 | 71F-001.99 | 80,274,955 | 1,204,124 |
| 201 | Mai Văn Hai | 5065339 | 50E-066.46 | 42,187,801 | 632,817 |
| 202 | Mai Văn Việt | 6785663 | 51H-462.78 | 40,211,751 | 603,176 |
| 203 | Ngô Bích Sơn | 7633562 | 92E-003.52 | 59,291,353 | 889,370 |
| 204 | Ngô Hải Tân | 7842735 | 51G-936.66 | 48,096,414 | 721,446 |
| 205 | Ngô Hoàng Anh Tuấn | 5694279 | 50E-018.83 | 52,364,151 | 785,462 |
| 206 | Ngô Hoàng Phúc | 7989421 | 68E-005.28 | 4,906,976 | 73,605 |
| 207 | Ngô Lê Vinh Quang | 4039886 | 51G-823.45 | 663,633 | 9,954 |
| 208 | Ngô Quang Trinh | 1323800 | 51G-468.03 | 78,834,164 | 1,182,512 |
| 209 | Ngô Tài Đông | 7936404 | 50H-635.21 | 9,065,735 | 135,986 |
| 210 | Ngô Trung Hiếu | 5249695 | 84E-000.47 | 82,740,870 | 1,241,113 |
| 211 | Ngô Trường An | 884043 | 66E-006.82 | 5,823,418 | 87,351 |
| 212 | Ngô Tuấn Minh | 5819972 | 51H-738.11 | 69,062,335 | 1,035,935 |
| 213 | Ngô Văn Giàu | 7897640 | 93H-057.57 | 78,882,097 | 1,183,231 |
| 214 | Nguyễn An Tâm | 5546547 | 51H-302.01 | 19,596,381 | 293,946 |
| 215 | Nguyễn Anh Huy | 7582267 | 50H-421.00 | 44,495,046 | 667,426 |
| 216 | Nguyễn Anh Huy | 1561362 | 63A-071.85 | 66,042,572 | 990,639 |
| 217 | Nguyễn Anh Quân | 6948439 | 65E-003.03 | 1,739,494 | 26,092 |
| 218 | Nguyễn Anh Tuấn | 7011066 | 51H-416.92 | 98,294,874 | 1,474,423 |
| 219 | Nguyễn Anh Tuấn | 4068788 | 51H-562.09 | 51,400,139 | 771,002 |
| 220 | Nguyễn Bá Kết | 7984565 | 63A-187.92 | 18,386,964 | 275,804 |
| 221 | Nguyễn Bá Trọng | 5535104 | 60A-324.03 | 3,785,721 | 56,786 |
| 222 | Nguyễn Cảnh Linh | 842744 | 47A-452.11 | 93,829,915 | 1,407,449 |
| 223 | Nguyễn Cao Nguyên | 3252888 | 71E-002.54 | 10,216,414 | 153,246 |
| 224 | Nguyễn Cao Tuấn | 5659481 | 50E-000.42 | 87,196,306 | 1,307,945 |
| 225 | Nguyễn Chí Hào | 5634287 | 51H-658.55 | 60,341,265 | 905,119 |
| 226 | Nguyễn Chí Nghĩa | 5120956 | 50H-539.65 | 52,405,744 | 786,086 |
| 227 | Nguyễn Chí Trung | 1191746 | 51H-428.15 | 55,661,153 | 834,917 |
| 228 | Nguyễn Cơ Phát | 1237387 | 51D-690.13 | 1,068,889 | 16,033 |
| 229 | Nguyễn Công Danh | 5813737 | 86E-000.40 | 84,644,198 | 1,269,663 |
| 230 | Nguyễn Công Lộc | 1783406 | 50H-580.93 | 15,496,775 | 232,452 |
| 231 | Nguyễn Công Luật | 940848 | 50H-580.93 | 1,245,730 | 18,686 |
| 232 | Nguyễn Đắc Vương | 5146984 | 50H-332.39 | 78,260,995 | 1,173,915 |
| 233 | Nguyễn Đặng Bá Trình | 7632900 | 50H-453.54 | 22,804,730 | 342,071 |
| 234 | NGUYỄN ĐĂNG KHỞI | 5519081 | 51H-738.02 | 89,268,389 | 1,339,026 |
| 235 | Nguyễn Đình Dư | 5282873 | 51G-119.91 | 71,302,774 | 1,069,542 |
| 236 | Nguyễn Đình Lực | 4792044 | 36A-418.47 | 7,576,035 | 113,641 |
| 237 | Nguyễn Đình Ngọc | 6618857 | 50E-059.55 | 63,532,489 | 952,987 |
| 238 | Nguyễn Đình Tiến | 7730434 | 50H-506.37 | 53,972,738 | 809,591 |
| 239 | Nguyễn Đình Tuấn Anh | 6497628 | 51K-111.31 | 32,850,544 | 492,758 |
| 240 | Nguyễn Doãn Thành | 7926641 | 60E-003.22 | 2,051,526 | 30,773 |
| 241 | Nguyễn Đức Điệp | 7290358 | 51G-415.18 | 8,456,944 | 126,854 |
| 242 | Nguyễn Đức Dũng | 6415447 | 50E-058.08 | 94,532,678 | 1,417,990 |
| 243 | Nguyễn Đức Dũng | 7848974 | 51H-420.93 | 30,425,280 | 456,379 |
| 244 | Nguyễn Đức Nghĩa | 7126332 | 51K-715.94 | 36,816,322 | 552,245 |
| 245 | Nguyễn Đức Tài | 6484476 | 72E-002.43 | 10,790,150 | 161,852 |
| 246 | Nguyễn Đức Thuận | 7282520 | 65A-284.83 | 24,159,028 | 362,385 |
| 247 | Nguyễn Dương Thông | 5361608 | 51H-259.49 | 95,537,834 | 1,433,068 |
| 248 | Nguyễn Duy Hoà | 5253132 | 51H-209.68 | 588,843 | 8,833 |
| 249 | Nguyễn Duy Phương | 7467621 | 50E-044.77 | 67,875,324 | 1,018,130 |
| 250 | Nguyễn Duy Tân | 6828943 | 72E-005.99 | 94,759,912 | 1,421,399 |
| 251 | Nguyễn Hoàng Giáp | 5717796 | 37A-541.81 | 20,573,611 | 308,604 |
| 252 | Nguyễn Hoàng Kha | 1310335 | 61E-017.88 | 59,384,589 | 890,769 |
| 253 | Nguyễn Hoàng Kha | 1310335 | 70A-202.05 | 21,403,680 | 321,055 |
| 254 | Nguyễn Hoàng Long | 2003097 | 72E-003.03 | 76,187,154 | 1,142,807 |
| 255 | Nguyễn Hoàng Minh | 148214 | 51H-171.12 | 33,325,521 | 499,883 |
| 256 | Nguyễn Hoàng Quốc | 659764 | 50E-029.00 | 88,632,519 | 1,329,488 |
| 257 | Nguyễn Hoàng Sơn | 3382042 | 60K-344.29 | 1,789,573 | 26,844 |
| 258 | Nguyễn Hoàng Thế Anh | 5256402 | 51H-203.80 | 192,102 | 2,882 |
| 259 | Nguyễn Hoàng Thế Duy | 6380926 | 50E-048.43 | 57,284,094 | 859,261 |
| 260 | Nguyễn Hoàng Tiến | 4534142 | 51G-855.53 | 3,134,210 | 47,013 |
| 261 | Nguyễn Hoàng Tú | 1956651 | 65E-001.73 | 89,343,291 | 1,340,149 |
| 262 | Nguyễn Hoàng Việt Tuấn | 2518437 | 51H-669.37 | 52,297,755 | 784,466 |
| 263 | Nguyễn Hồng Châu | 4901733 | 51G-271.57 | 12,455,556 | 186,833 |
| 264 | Nguyễn Hồng Nam | 4720252 | 51H-114.30 | 11,278,192 | 169,173 |
| 265 | Nguyễn Hương Phong | 7293922 | 60A-761.59 | 25,034,555 | 375,518 |
| 266 | Nguyễn Hữu Hiền | 7833016 | 50H-485.97 | 21,986,224 | 329,793 |
| 267 | Nguyễn Hữu Nghĩa | 6998310 | 67E-007.12 | 83,526,676 | 1,252,900 |
| 268 | Nguyễn Hữu Thuấn | 1713920 | 50H-348.64 | 65,151,160 | 977,267 |
| 269 | Nguyễn Hữu Tùng | 2440976 | 70A-257.20 | 32,627,835 | 489,418 |
| 270 | Nguyễn Huy Cường | 6687103 | 51A-747.06 | 63,811,859 | 957,178 |
| 271 | Nguyễn Huy Lộc | 2309475 | 51H-685.27 | 5,262,527 | 78,938 |
| 272 | Nguyễn Huỳnh Bá Tài | 3136045 | 50E-095.61 | 1,155,327 | 17,330 |
| 273 | Nguyễn Huỳnh Phúc | 7406201 | 51H-018.45 | 92,633,618 | 1,389,504 |
| 274 | Nguyễn Huỳnh Trúc Phương | 7304725 | 50H-326.12 | 7,975,144 | 119,627 |
| 275 | Nguyễn Khắc Hiến | 7302831 | 50H-220.04 | 8,431,377 | 126,471 |
| 276 | Nguyễn Khánh Hội | 5561077 | 51H-756.18 | 22,011,500 | 330,172 |
| 277 | Nguyễn Khánh Trường Giang | 7391284 | 50H-351.66 | 83,935,113 | 1,259,027 |
| 278 | Nguyễn Kim Thái | 5289766 | 60A-462.99 | 26,851,908 | 402,779 |
| 279 | Nguyễn Lê Anh Tuấn | 4890945 | 51H-358.75 | 15,862,705 | 237,941 |
| 280 | Nguyễn Lê Minh | 7314222 | 65E-000.82 | 48,066,849 | 721,003 |
| 281 | Nguyễn Linh Khôi | 7107779 | 51K-726.77 | 16,424,182 | 246,363 |
| 282 | Nguyễn Long Đại | 1278291 | 51G-427.43 | 48,456,446 | 726,847 |
| 283 | Nguyễn Mạnh Trí | 940179 | 72H-037.73 | 30,986,544 | 464,798 |
| 284 | Nguyễn Minh Cường | 7397515 | 51G-407.02 | 3,868,375 | 58,026 |
| 285 | Nguyễn Minh Đức | 7278474 | 50E-089.46 | 93,195,672 | 1,397,935 |
| 286 | Nguyễn Minh Hùng | 4609834 | 51G-896.62 | 54,262,185 | 813,933 |
| 287 | Nguyễn Minh Quân | 7122232 | 60K-076.25 | 15,405,142 | 231,077 |
| 288 | Nguyễn Minh Sang | 5568281 | 50E-010.59 | 80,841,124 | 1,212,617 |
| 289 | Nguyễn Minh Tân | 3912016 | 51H-547.82 | 63,251,292 | 948,769 |
| 290 | Nguyễn Minh Thắng | 5174609 | 51H-586.80 | 85,409,267 | 1,281,139 |
| 291 | Nguyễn Ngọc An | 5747736 | 51G-873.15 | 51,866,943 | 778,004 |
| 292 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1771788 | 51H-329.63 | 83,333,013 | 1,249,995 |
| 293 | Nguyễn Ngọc Hùng | 1654211 | 50E-047.28 | 47,026,127 | 705,392 |
| 294 | Nguyễn Ngọc Hùng | 1954729 | 61A-412.23 | 56,687,550 | 850,313 |
| 295 | Nguyễn Ngọc Hùng | 6608047 | 65A-217.05 | 91,140,227 | 1,367,103 |
| 296 | Nguyễn Ngọc Phi | 7186715 | 50E-004.04 | 2,243,056 | 33,646 |
| 297 | Nguyễn Ngọc Thoan | 3351067 | 51G-036.01 | 8,869,637 | 133,045 |
| 298 | Nguyễn Ngọc Trung | 5796232 | 50E-048.68 | 71,722,591 | 1,075,839 |
| 299 | Nguyễn Như Khoa | 7211558 | 50F-035.54 | 22,208,340 | 333,125 |
| 300 | Nguyễn Như Quân | 3883926 | 51G-882.57 | 43,749,008 | 656,235 |
| 301 | Nguyễn Như Trà | 4693989 | 51H-481.38 | 23,489,837 | 352,348 |
| 302 | Nguyễn Nhựt Linh | 4763040 | 50E-103.44 | 96,185,593 | 1,442,784 |
| 303 | Nguyễn Phú Cường | 6777075 | 50E-029.57 | 24,098,424 | 361,476 |
| 304 | Nguyễn Quốc Cường | 3286246 | 50E-044.02 | 61,487,410 | 922,311 |
| 305 | Nguyễn Quốc Hùng | 6857464 | 76A-084.89 | 6,302,893 | 94,543 |
| 306 | Nguyễn Quốc Khanh | 6898498 | 51A-764.54 | 4,364,058 | 65,461 |
| 307 | Nguyễn Song Châu Anh | 1871900 | 51H-338.00 | 78,766,133 | 1,181,492 |
| 308 | Nguyễn Sỹ Quân | 3415159 | 37A-443.97 | 96,761,676 | 1,451,425 |
| 309 | Nguyễn Tấn Cường | 4779635 | 51H-876.63 | 51,633,249 | 774,499 |
| 310 | Nguyễn Tấn Phong | 5317328 | 70A-241.02 | 15,660,796 | 234,912 |
| 311 | Nguyễn Tấn Thông | 7299380 | 51G-707.85 | 70,419,678 | 1,056,295 |
| 312 | Nguyễn Thái Hòa | 6905721 | 61A-731.02 | 34,125,941 | 511,889 |
| 313 | Nguyễn Thái Quỳnh | 5486185 | 50H-421.01 | 64,056,787 | 960,852 |
| 314 | Nguyễn Thái Thành Đạt | 3224974 | 51H-435.05 | 13,027,930 | 195,419 |
| 315 | Nguyễn Thanh Cường | 3704272 | 50H-424.02 | 32,707,695 | 490,615 |
| 316 | Nguyễn Thanh Hải | 7020780 | 62E-006.83 | 86,984,883 | 1,304,773 |
| 317 | Nguyễn Thành Hiền | 3522992 | 50H-443.26 | 27,433,014 | 411,495 |
| 318 | Nguyễn Thanh Hùng | 3981020 | 50E-099.09 | 11,319,243 | 169,789 |
| 319 | Nguyễn Thanh Lộc | 3973814 | 61E-009.57 | 70,938,284 | 1,064,074 |
| 320 | Nguyễn Thành Nhân | 6739732 | 51A-779.28 | 56,684,427 | 850,266 |
| 321 | Nguyễn Thanh Nhu | 1002961 | 51G-497.64 | 71,504,938 | 1,072,574 |
| 322 | Nguyễn Thanh Sơn | 4149547 | 76A-084.89 | 88,767,329 | 1,331,510 |
| 323 | Nguyễn Thanh Tân | 4198726 | 50H-423.85 | 99,021,571 | 1,485,324 |
| 324 | Nguyễn Thanh Thái | 2313972 | 84A-041.40 | 9,946,473 | 149,197 |
| 325 | Nguyễn Thanh Thiện | 3503219 | 61A-490.18 | 80,555,923 | 1,208,339 |
| 326 | Nguyễn Thành Thức | 1936845 | 50E-084.67 | 47,976,774 | 719,652 |
| 327 | Nguyễn Thanh Tuấn | 602517 | 50E-012.85 | 96,764,404 | 1,451,466 |
| 328 | Nguyễn Thế Hùng | 1630528 | 51F-482.31 | 49,380,519 | 740,708 |
| 329 | Nguyễn Thế Liêm | 4254612 | 50E-067.39 | 3,742,361 | 56,135 |
| 330 | Nguyễn Thế Liêm | 4254612 | 50H-357.70 | 93,455,664 | 1,401,835 |
| 331 | Nguyễn Thế Nghĩa | 7042031 | 51H-942.00 | 84,283,940 | 1,264,259 |
| 332 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 7710491 | 66E-008.49 | 41,539,048 | 623,086 |
| 333 | Nguyễn Trí Thanh | 1203755 | 51K-303.17 | 59,349,568 | 890,244 |
| 334 | Nguyễn Trọng Hoàng Thạch | 2754252 | 51F-358.48 | 98,684,556 | 1,480,268 |
| 335 | Nguyễn Trọng Phi | 7568715 | 50H-426.28 | 32,773,419 | 491,601 |
| 336 | Nguyễn Trọng Phi | 7568715 | 50H-590.22 | 60,032,432 | 900,486 |
| 337 | Nguyễn Trọng Thắng | 4512351 | 64H-031.60 | 19,772,391 | 296,586 |
| 338 | Nguyễn Trung Bình | 2028812 | 95A-054.41 | 7,390,207 | 110,853 |
| 339 | Nguyễn Trung Khánh | 3451901 | 51G-178.17 | 30,877,320 | 463,160 |
| 340 | Nguyễn Trung Kiên | 424522 | 50G-015.96 | 82,197,015 | 1,232,955 |
| 341 | Nguyễn Trung Việt | 5211612 | 51H-183.09 | 70,352,756 | 1,055,291 |
| 342 | Nguyễn Tuấn Anh | 6688088 | 51A-933.18 | 25,154,862 | 377,323 |
| 343 | Nguyễn Tuấn Tài | 5361537 | 51H-733.84 | 59,456,639 | 891,850 |
| 344 | Nguyễn Tuấn Thanh | 1091123 | 51H-091.08 | 2,588,003 | 38,820 |
| 345 | Nguyễn Văn Quý | 3645159 | 76A-103.30 | 584,028 | 8,760 |
| 346 | Nguyễn Văn Bá | 4401113 | 78E-001.21 | 53,412,335 | 801,185 |
| 347 | Nguyễn Văn Bình | 3430300 | 51H-198.35 | 91,594,118 | 1,373,912 |
| 348 | Nguyễn Văn Chín | 6589323 | 68A-154.86 | 8,373,941 | 125,609 |
| 349 | Nguyễn Văn Cường | 6434878 | 50E-041.24 | 47,234,389 | 708,516 |
| 350 | Nguyễn Văn Cường | 670723 | 51H-743.03 | 97,522,904 | 1,462,844 |
| 351 | Nguyễn Văn Danh | 7478966 | 50H-285.20 | 12,338,154 | 185,072 |
| 352 | Nguyễn Văn Đông | 2313578 | 51G-494.12 | 92,467,671 | 1,387,015 |
| 353 | Nguyễn Văn Dũng | 4946609 | 61A-878.58 | 26,221,046 | 393,316 |
| 354 | Nguyễn Văn Dương | 7953375 | 62E-005.70 | 33,179,605 | 497,694 |
| 355 | Nguyễn Văn Hồng | 6892169 | 50E-047.02 | 38,453,170 | 576,798 |
| 356 | Nguyễn Văn Hùng | 3244914 | 50H-488.02 | 38,470,423 | 577,056 |
| 357 | Nguyễn Văn Hưng | 7033638 | 37K-152.59 | 9,953,883 | 149,308 |
| 358 | Nguyễn Văn Hưng | 7845794 | 50H-544.57 | 38,543,072 | 578,146 |
| 359 | Nguyễn Văn Hưng | 7127738 | 83A-124.91 | 2,065,509 | 30,983 |
| 360 | Nguyễn Văn Khiêm | 2003804 | 51G-112.10 | 8,829,448 | 132,442 |
| 361 | Nguyễn Văn Lĩnh | 6925191 | 51H-752.03 | 91,453,641 | 1,371,805 |
| 362 | Nguyễn Văn Luân | 5110069 | 51G-580.44 | 79,861 | 1,198 |
| 363 | Nguyễn Văn Luật | 7848801 | 50H-581.70 | 18,554,000 | 278,310 |
| 364 | Nguyễn Văn Nhu | 4583137 | 51G-892.08 | 45,564,687 | 683,470 |
| 365 | Nguyễn Văn Nhựt | 5536334 | 50H-336.15 | 16,928,968 | 253,934 |
| 366 | Nguyễn Văn Nhựt | 5536334 | 51H-265.65 | 4,734,776 | 71,022 |
| 367 | Nguyễn Văn Niên | 7201246 | 84E-004.99 | 60,777,974 | 911,670 |
| 368 | Nguyễn Văn Phi | 7760618 | 50H-508.48 | 33,148,403 | 497,226 |
| 369 | Nguyễn Văn Phong | 3153569 | 50E-056.87 | 57,803,390 | 867,051 |
| 370 | Nguyễn Văn Phú | 5508058 | 61E-004.48 | 12,633,638 | 189,505 |
| 371 | Nguyễn Văn Phúc | 7044658 | 50E-097.48 | 43,761,431 | 656,422 |
| 372 | Nguyễn Văn Phương | 7334844 | 47E-003.69 | 10,684,837 | 160,273 |
| 373 | Nguyễn Văn Sùng | 4398879 | 60K-169.03 | 70,050,498 | 1,050,757 |
| 374 | Nguyễn Văn Tèo | 5648108 | 63E-000.74 | 71,352,775 | 1,070,292 |
| 375 | Nguyễn Văn Thanh | 3289940 | 50H-593.43 | 9,314,979 | 139,725 |
| 376 | Nguyễn Văn Thanh | 5428540 | 50H-671.94 | 8,595,923 | 128,939 |
| 377 | Nguyễn Văn Thanh | 5150597 | 51G-986.25 | 56,442,816 | 846,642 |
| 378 | Nguyễn Văn Thanh | 1936795 | 51H-157.22 | 52,108,498 | 781,627 |
| 379 | Nguyễn Văn Thảo | 6774411 | 50E-083.15 | 2,783,899 | 41,758 |
| 380 | Nguyễn Văn Thiệm | 5068138 | 51H-129.60 | 55,980,103 | 839,702 |
| 381 | Nguyễn Văn Toàn | 5006047 | 61E-016.19 | 20,777,165 | 311,657 |
| 382 | Nguyễn Văn Toàn | 7386215 | 67E-007.12 | 50,958,468 | 764,377 |
| 383 | Nguyễn Văn Trình | 5787543 | 38A-300.23 | 88,486,979 | 1,327,305 |
| 384 | Nguyễn Văn Tùng | 6602357 | 64E-002.28 | 38,440,996 | 576,615 |
| 385 | Nguyễn Văn Ý | 2514344 | 51H-527.00 | 54,463,968 | 816,960 |
| 386 | Nguyễn Việt Khánh Linh | 7407381 | 47F-007.25 | 48,235,594 | 723,534 |
| 387 | Nguyễn Viết Phúc | 6974426 | 51K-126.15 | 7,663,889 | 114,958 |
| 388 | Nguyễn Việt Tiến | 6944457 | 71E-003.44 | 12,102,619 | 181,539 |
| 389 | Nguyễn Võ Chánh | 7755671 | 50H-484.44 | 22,966,880 | 344,503 |
| 390 | Nguyễn Võ Ngọc Tài | 6292981 | 51F-877.87 | 14,849,126 | 222,737 |
| 391 | Nguyễn Vũ Hoàng Giang | 5339507 | 61A-714.03 | 1,140,285 | 17,104 |
| 392 | Nguyễn Vũ Phong | 6870318 | 84E-004.99 | 558,487 | 8,377 |
| 393 | Nguyễn Vũ Thanh Toàn | 7862775 | 50H-603.32 | 10,413,684 | 156,205 |
| 394 | Nguyễn Vũ Trường Thoại | 6916875 | 50E-106.31 | 66,227,525 | 993,413 |
| 395 | Nguyễn Vương Linh | 5263077 | 47A-312.47 | 82,396,936 | 1,235,954 |
| 396 | Nguyễn Xuân Trường | 318284 | 50H-561.37 | 12,002,648 | 180,040 |
| 397 | Nguyễn Xuân Trường | 318284 | 51G-802.81 | 22,363,311 | 335,450 |
| 398 | Nhữ Văn Thậm | 1817440 | 51G-108.57 | 22,689,917 | 340,349 |
| 399 | Phạm Bình Thư | 6642335 | 51H-340.05 | 49,223,756 | 738,356 |
| 400 | Phạm Chế Linh | 6972850 | 74E-005.05 | 23,638,813 | 354,582 |
| 401 | Phạm Chí | 5613705 | 50E-015.76 | 69,907,888 | 1,048,618 |
| 402 | Phạm Công Khanh | 2701339 | 64A-058.26 | 23,299,415 | 349,491 |
| 403 | Phạm Cường | 5509859 | 51G-640.76 | 16,122,310 | 241,835 |
| 404 | Phạm Đình Dũng | 7447465 | 50H-263.83 | 20,492,750 | 307,391 |
| 405 | Phạm Hải Hà | 7649610 | 67H-037.49 | 94,335,193 | 1,415,028 |
| 406 | Phạm Hồng Khanh | 2291296 | 51H-590.30 | 38,337,386 | 575,061 |
| 407 | Phạm Hồng Tâm | 7635260 | 50E-036.16 | 25,626,728 | 384,401 |
| 408 | Phạm Hùng Minh | 997779 | 62A-052.72 | 29,635,673 | 444,535 |
| 409 | Phạm Lê Văn Hiền | 6309568 | 60A-727.90 | 94,593,003 | 1,418,895 |
| 410 | Phạm Minh Dự | 4223467 | 51H-216.91 | 23,081,735 | 346,226 |
| 411 | Phạm Minh Hiếu | 7797572 | 95G-001.14 | 85,929,860 | 1,288,948 |
| 412 | Phạm Ngọc Minh | 4985560 | 50H-339.14 | 29,807,503 | 447,113 |
| 413 | Phạm Ngọc Minh | 4985560 | 50H-530.02 | 46,572,108 | 698,582 |
| 414 | Phạm Ngọc Phúc | 7241121 | 68A-228.09 | 7,552,555 | 113,288 |
| 415 | Phạm Nguyễn | 7879278 | 50H-586.03 | 30,836,244 | 462,544 |
| 416 | Phạm Nguyễn Mạnh Vũ | 7748668 | 51H-767.23 | 4,195,386 | 62,931 |
| 417 | Phạm Phú Trung | 930488 | 50E-123.66 | 55,083,401 | 826,251 |
| 418 | Phạm Phước Thắng | 6463298 | 50E-042.79 | 149,425 | 2,241 |
| 419 | Phạm Quang Vinh | 6993128 | 50E-040.48 | 25,200,775 | 378,012 |
| 420 | Phạm Tấn Thanh | 332533 | 51H-087.83 | 56,542,114 | 848,132 |
| 421 | Phạm Thái Hùng | 718294 | 51F-449.63 | 88,629,659 | 1,329,445 |
| 422 | Phạm Thanh Hải | 5405209 | 61A-748.64 | 5,677,285 | 85,159 |
| 423 | Phạm Thành Hải | 1186650 | 51G-263.02 | 33,086,639 | 496,300 |
| 424 | Phạm Thanh Tú | 5219945 | 50E-021.27 | 3,058,816 | 45,882 |
| 425 | Phạm Tiến Duy | 6412441 | 51K-083.82 | 10,283,822 | 154,257 |
| 426 | Phạm Trọng Huy | 5259776 | 51H-216.91 | 78,187,267 | 1,172,809 |
| 427 | Phạm Văn Chất | 6687370 | 50E-082.21 | 53,657,710 | 804,866 |
| 428 | Phạm Văn Hưng | 4497487 | 83A-077.48 | 43,954,169 | 659,313 |
| 429 | Phạm Văn Nhất | 7449850 | 66E-004.71 | 2,075,473 | 31,132 |
| 430 | Phạm Văn Thạch | 151454 | 51H-771.29 | 50,818,940 | 762,284 |
| 431 | Phạm Văn Thái | 7858495 | 51H-245.03 | 84,064,032 | 1,260,960 |
| 432 | Phạm Văn Thường | 5362332 | 60A-714.42 | 23,243,133 | 348,647 |
| 433 | Phạm Văn Tiền | 7661715 | 51H-153.19 | 13,573,472 | 203,602 |
| 434 | Phạm Văn Tuân | 5351874 | 51H-161.70 | 46,740,146 | 701,102 |
| 435 | Phạm Văn Việt | 7210659 | 50H-249.30 | 9,008,586 | 135,129 |
| 436 | Phạm Võ Thanh Lộc | 5505816 | 60A-788.70 | 91,270,140 | 1,369,052 |
| 437 | Phan Chí Hải | 2011060 | 51G-871.67 | 29,603,954 | 444,059 |
| 438 | Phan Đăng Hùng | 7579036 | 51F-582.68 | 79,927,383 | 1,198,911 |
| 439 | Phan Định Toàn | 5046874 | 67H-034.08 | 36,339,886 | 545,098 |
| 440 | Phan Hoàng Kiếm | 7030186 | 50E-011.01 | 16,552,000 | 248,280 |
| 441 | Phan Nhật Duy | 6593747 | 77E-005.79 | 3,799,308 | 56,990 |
| 442 | Phan Như Trúc | 3268742 | 51H-572.81 | 68,355,995 | 1,025,340 |
| 443 | Phan Quốc Hoà | 6293096 | 49E-006.27 | 96,622,473 | 1,449,337 |
| 444 | Phan Quốc Hoàng Chương | 5317873 | 51H-595.76 | 82,981,355 | 1,244,720 |
| 445 | Phan Tấn Quang | 6640804 | 78E-003.09 | 376,417 | 5,646 |
| 446 | Phan Thanh Điệp | 7415151 | 47E-004.29 | 68,521,729 | 1,027,826 |
| 447 | Phan Thanh Dũng | 6138866 | 50E-030.65 | 70,065,415 | 1,050,981 |
| 448 | Phan Thanh Hậu | 6563404 | 51K-216.30 | 24,147,765 | 362,217 |
| 449 | Phan Thành Lợi | 3056898 | 51G-156.64 | 85,124,335 | 1,276,865 |
| 450 | Phan Thế Hiển | 5754887 | 50E-007.27 | 93,422,610 | 1,401,339 |
| 451 | Phan Thế Nhân | 7160386 | 50E-076.78 | 27,504,078 | 412,561 |
| 452 | Phan Văn Huấn | 4239253 | 51F-593.24 | 5,762,654 | 86,440 |
| 453 | Phan Xuân Vui | 5636771 | 86E-002.14 | 58,362,491 | 875,437 |
| 454 | Phan Y Thạnh | 5146653 | 51H-575.25 | 20,691,627 | 310,374 |
| 455 | Phí Ngọc Thứ | 1063586 | 50H-512.59 | 22,251,529 | 333,773 |
| 456 | Phùng Chí Kiên | 445775 | 51H-087.83 | 2,768,391 | 41,526 |
| 457 | Phùng Quốc Tuấn | 4992651 | 51H-597.63 | 51,779,683 | 776,695 |
| 458 | Phương Tăng Phát | 5078582 | 51H-133.39 | 32,074,422 | 481,116 |
| 459 | Quách Đức Nhã | 6343072 | 51H-574.55 | 9,512,852 | 142,693 |
| 460 | Tạ Hồng Thông | 8048975 | 50H-589.62 | 5,577,672 | 83,665 |
| 461 | Tạ Văn Nam | 631473 | 51G-594.80 | 69,525,277 | 1,042,879 |
| 462 | Tăng Đức Quang | 2394347 | 51H-853.84 | 1,577,225 | 23,658 |
| 463 | Thạch Ngọc Nhí | 4625098 | 51G-407.02 | 17,300,865 | 259,513 |
| 464 | Thái Minh Tuấn | 1268136 | 50E-044.77 | 39,630,433 | 594,457 |
| 465 | Thái Thành Nhân | 4217387 | 50H-600.67 | 41,319,241 | 619,789 |
| 466 | Thái Thanh Trường | 6707087 | 65E-003.91 | 25,746,750 | 386,201 |
| 467 | Thái Văn Điền | 7812248 | 62A-126.49 | 845,039 | 12,676 |
| 468 | Thân Trọng Minh | 7202241 | 50H-257.90 | 1,558,333 | 23,375 |
| 469 | Thang Khánh Bảo | 792619 | 50E-063.97 | 46,428,361 | 696,425 |
| 470 | Thiều Quang Vĩnh Kỳ | 2326060 | 86E-002.87 | 446,016 | 6,690 |
| 471 | Tiêu Quốc Thái | 7401711 | 68H-044.19 | 18,806,141 | 282,092 |
| 472 | Tống Đức Tiến | 6507377 | 60A-571.78 | 15,358,474 | 230,377 |
| 473 | Tống Duy Quí | 865602 | 66E-000.28 | 54,839,635 | 822,595 |
| 474 | Tống Minh Thanh | 6860229 | 51G-699.07 | 29,784,430 | 446,767 |
| 475 | Tống Nguyễn Duy Khoa | 4990627 | 61A-442.63 | 50,785,629 | 761,784 |
| 476 | Tống Phước Trung | 3593042 | 51F-504.52 | 2,475,000 | 37,125 |
| 477 | Trần Anh Bình | 7132095 | 60A-770.40 | 2,993,867 | 44,908 |
| 478 | Trần Anh Kim Long | 7412976 | 60H-151.66 | 73,876,237 | 1,108,144 |
| 479 | Trần Bảo Khôi | 1194829 | 50E-055.81 | 98,553,918 | 1,478,309 |
| 480 | Trần Đình Huỳnh | 159418 | 50E-042.17 | 87,712,671 | 1,315,690 |
| 481 | Trần Đức Thiên | 6790535 | 51K-506.86 | 21,858,010 | 327,870 |
| 482 | Trần Đức Thiện | 4685313 | 51H-579.66 | 54,135,418 | 812,031 |
| 483 | Trần Duy Bảo | 7220721 | 92H-018.09 | 36,745,887 | 551,188 |
| 484 | Trần Duy Hải | 7944450 | 50H-590.49 | 27,100,106 | 406,502 |
| 485 | Trần Duy Hưng | 7183580 | 50H-274.91 | 41,300,396 | 619,506 |
| 486 | Trần Duy Trung | 7424380 | 50E-020.59 | 36,019,764 | 540,296 |
| 487 | Trần Hoàng Anh | 6970811 | 18E-003.25 | 40,280,808 | 604,212 |
| 488 | Trần Hoàng Phước | 7230534 | 50H-268.39 | 77,443,983 | 1,161,660 |
| 489 | Trần Hồng Thái | 7053262 | 50E-106.33 | 13,097,919 | 196,469 |
| 490 | Trần Hưng Đạt | 6572533 | 51K-313.72 | 5,129,993 | 76,950 |
| 491 | Trần Hưng Nghiệp | 5285865 | 51K-313.72 | 35,522,259 | 532,834 |
| 492 | Trần Hữu Chí | 7156976 | 50H-233.64 | 28,981,032 | 434,715 |
| 493 | Trần Hữu Thuyết | 7731077 | 75A-116.67 | 40,525,455 | 607,882 |
| 494 | Trần Huy Hợi | 5384354 | 62A-174.76 | 6,604,523 | 99,068 |
| 495 | Trần Huy Phong | 5155917 | 51H-177.72 | 58,945,688 | 884,185 |
| 496 | Trần Khánh Lâm | 7267119 | 51G-346.31 | 1,586,111 | 23,792 |
| 497 | Trần Lê Hoàng Anh | 378190 | 60K-169.03 | 23,256,693 | 348,850 |
| 498 | Trần Lệnh Nghĩa | 6391386 | 50E-027.72 | 16,309,067 | 244,636 |
| 499 | Trần Minh Khải | 6796688 | 63E-007.57 | 238,194 | 3,573 |
| 500 | Trần Minh Khương | 7209589 | 79A-259.74 | 344,935 | 5,174 |
| 501 | Trần Minh Quân | 4103474 | 50H-240.58 | 10,517,892 | 157,768 |
| 502 | Trần Minh Thành | 985065 | 67H-036.31 | 40,292,100 | 604,381 |
| 503 | Trần Minh Thùy | 7199325 | 93E-001.76 | 28,571,450 | 428,572 |
| 504 | Trần Minh Trí | 7572547 | 50H-573.61 | 67,148,900 | 1,007,234 |
| 505 | Trần Minh Trung | 5681792 | 84E-000.17 | 2,879,394 | 43,191 |
| 506 | Trần Ngọc Đức | 6553880 | 50E-014.58 | 67,848,302 | 1,017,725 |
| 507 | Trần Ngọc Thạch | 2055299 | 94A-043.73 | 15,523,391 | 232,851 |
| 508 | Trần Ngọc Tuấn | 7679469 | 51G-407.02 | 55,653,486 | 834,802 |
| 509 | Trần Nguyễn Đăng Quang | 3540404 | 51G-173.55 | 3,651,537 | 54,773 |
| 510 | Trần Nguyễn Duy Nguyên | 5813644 | 51G-340.62 | 13,255,424 | 198,831 |
| 511 | Trần Nhựt Châu | 6671273 | 50E-082.32 | 8,574,019 | 128,610 |
| 512 | Trần Quang Mạnh | 4567246 | 51G-842.00 | 57,645,512 | 864,683 |
| 513 | Trần Quang Trung | 5276460 | 51H-211.01 | 1,281,427 | 19,221 |
| 514 | Trần Quốc Anh | 6489626 | 51H-853.75 | 1,229,122 | 18,437 |
| 515 | Trần Quốc Bình | 5707681 | 51G-653.48 | 71,105,276 | 1,066,579 |
| 516 | Trần Quốc Khánh | 4912451 | 50E-040.43 | 64,969,006 | 974,535 |
| 517 | Trần Quốc Việt | 6316511 | 51G-516.91 | 45,502,185 | 682,533 |
| 518 | Trần Quý Huy | 6769036 | 62A-100.75 | 2,844,634 | 42,670 |
| 519 | Trần Thạch Uôl | 4981945 | 94A-043.73 | 30,055,588 | 450,834 |
| 520 | Trần Thanh Bình | 6730611 | 51K-468.77 | 5,869,444 | 88,042 |
| 521 | Trần Thành Long | 3629041 | 51F-882.33 | 14,576,389 | 218,646 |
| 522 | Trần Thanh Phong | 6640701 | 51G-871.36 | 24,418,750 | 366,281 |
| 523 | Trần Thanh Tuấn | 7237702 | 51H-574.70 | 28,248,611 | 423,729 |
| 524 | Trần Thế Mỹ | 4360422 | 61E-003.56 | 59,960,951 | 899,414 |
| 525 | Trần Trung Hiếu | 2768025 | 50E-104.65 | 93,940,787 | 1,409,112 |
| 526 | Trần Út Vàng | 7818628 | 71H-027.84 | 82,776,185 | 1,241,643 |
| 527 | Trần Văn Điệp | 5832427 | 60LD-043.74 | 21,237,782 | 318,567 |
| 528 | Trần Văn Dũng | 5787833 | 38E-000.20 | 28,609,182 | 429,138 |
| 529 | Trần Văn Minh | 7206141 | 93H-054.12 | 85,674,119 | 1,285,112 |
| 530 | Trần Văn Năm | 7336525 | 86E-004.80 | 7,914,432 | 118,716 |
| 531 | Trần Văn Thông | 6623471 | 51K-211.63 | 38,237,612 | 573,564 |
| 532 | Trần Văn Trị | 1542154 | 50E-069.68 | 50,896,231 | 763,443 |
| 533 | Trần Viết Hùng | 228181 | 51F-593.24 | 34,137,291 | 512,059 |
| 534 | Trần Xuân Hà | 3236199 | 50G-015.96 | 13,533,754 | 203,006 |
| 535 | Trần Xuân Quyết | 6872741 | 73A-277.26 | 98,958,792 | 1,484,382 |
| 536 | Trần Xuân Thành | 7734289 | 50H-517.46 | 53,981,072 | 809,716 |
| 537 | Trịnh Công Tuyến | 322368 | 50E-027.89 | 80,767,080 | 1,211,506 |
| 538 | Trịnh Hữu Đức | 4549805 | 51G-884.31 | 94,261,813 | 1,413,927 |
| 539 | Trịnh Kim Tiến | 3427613 | 51G-131.68 | 38,253,595 | 573,804 |
| 540 | Trịnh Minh Hải | 6233992 | 50E-031.66 | 18,476,092 | 277,141 |
| 541 | Trịnh Ngọc Đỉnh | 7731787 | 50H-502.60 | 59,962,635 | 899,440 |
| 542 | Trịnh Ngọc Tú | 1201097 | 92E-003.52 | 14,784,770 | 221,772 |
| 543 | Trịnh Phước Lộc | 5014870 | 71F-001.99 | 4,022,222 | 60,333 |
| 544 | Trịnh Trung Cường | 6834815 | 36E-004.97 | 795,704 | 11,936 |
| 545 | Trịnh Xuân Minh | 6539348 | 36E-004.97 | 5,696,267 | 85,444 |
| 546 | Trương Đình Hưởng | 1041426 | 50E-042.50 | 46,109,313 | 691,640 |
| 547 | Trương Đức Thịnh | 1223416 | 50H-549.76 | 29,147,042 | 437,206 |
| 548 | Trương Duy Dũng | 4249429 | 51G-859.54 | 17,565,685 | 263,485 |
| 549 | Trương Ngọc Hòa | 5667434 | 50E-008.27 | 84,943,496 | 1,274,152 |
| 550 | Trương Quang Đạt | 7818966 | 60H-156.16 | 8,095,710 | 121,436 |
| 551 | Trương Quang Hiếu | 319408 | 63E-017.89 | 20,512,822 | 307,692 |
| 552 | Trương Quang Trí | 7797326 | 60H-156.16 | 61,097,221 | 916,458 |
| 553 | Trương Quốc Lợi | 653736 | 63A-068.84 | 4,456,652 | 66,850 |
| 554 | Trương Thanh Khải | 7079485 | 61A-493.51 | 40,635,573 | 609,534 |
| 555 | Trương Thành Sang | 7042781 | 84A-041.40 | 23,332,240 | 349,984 |
| 556 | Trương Thanh Tuấn | 6645640 | 86A-199.65 | 6,373,611 | 95,604 |
| 557 | Trương Văn Sơn | 3301021 | 50E-111.26 | 56,138,412 | 842,076 |
| 558 | Trương Viết Thành | 7447685 | 61H-121.81 | 35,238,593 | 528,579 |
| 559 | Từ Ngọc Thiết | 5130769 | 51H-570.29 | 10,356,769 | 155,352 |
| 560 | Văn Công Danh | 5590609 | 50E-019.30 | 45,768,961 | 686,534 |
| 561 | Văn Đức Thắng | 5188437 | 47E-003.62 | 1,450,797 | 21,762 |
| 562 | Văn Phú Trung | 4924403 | 51H-537.30 | 49,888,088 | 748,321 |
| 563 | Vi Vũ Mai | 7674400 | 51H-212.74 | 66,107,155 | 991,607 |
| 564 | Võ Hà Quốc Bảo | 6537387 | 51K-291.50 | 44,606,877 | 669,103 |
| 565 | Võ Hoài Nguyễn | 5767229 | 51H-728.25 | 90,438,707 | 1,356,581 |
| 566 | Võ Hùng | 6323815 | 86E-000.80 | 93,233,619 | 1,398,504 |
| 567 | Võ Hữu Can | 822196 | 66H-035.34 | 94,048,882 | 1,410,733 |
| 568 | Võ Minh Đông | 7245836 | 69E-002.51 | 31,928,476 | 478,927 |
| 569 | Võ Minh Hiền | 7306464 | 50H-263.59 | 2,040,972 | 30,615 |
| 570 | Võ Minh Kiệt | 5679789 | 77A-181.87 | 30,034,953 | 450,524 |
| 571 | Võ Nhất Thanh | 6594407 | 50E-014.01 | 65,614,019 | 984,210 |
| 572 | Võ Phi Cung | 5146814 | 50H-425.38 | 54,134,340 | 812,015 |
| 573 | Võ Phước Tài | 6972968 | 63A-178.79 | 11,811,862 | 177,178 |
| 574 | Võ Tấn Lộc | 6451404 | 50E-012.20 | 26,887,776 | 403,317 |
| 575 | Võ Thanh Điền | 7297468 | 64F-002.87 | 608,333 | 9,125 |
| 576 | Võ Thành Long | 7288876 | 50H-343.66 | 39,345,558 | 590,183 |
| 577 | Võ Thành Phước | 6645352 | 62E-003.62 | 29,637,728 | 444,566 |
| 578 | Võ Tuấn Vũ | 2857938 | 50H-221.45 | 50,690,907 | 760,364 |
| 579 | Võ Văn Cần | 6861038 | 77E-004.17 | 13,443,074 | 201,646 |
| 580 | Võ Văn Đại | 2250341 | 74E-003.67 | 31,601,047 | 474,016 |
| 581 | Võ Văn Được | 6827349 | 51G-009.90 | 680,380 | 10,206 |
| 582 | Võ Văn Thật | 6851883 | 50G-017.03 | 17,159,265 | 257,389 |
| 583 | Vũ Bá Quang | 4907876 | 50E-060.49 | 11,298,611 | 169,479 |
| 584 | Vũ Hoàng Huy Vương | 5732018 | 50H-266.70 | 69,920,719 | 1,048,811 |
| 585 | Vũ Minh Đức | 7514837 | 50H-426.26 | 4,148,779 | 62,232 |
| 586 | Vũ Quốc Trình | 7748121 | 50H-492.01 | 1,222,024 | 18,330 |
| 587 | Vũ Thanh Khương | 4988268 | 51H-093.89 | 79,333,963 | 1,190,009 |
| 588 | Vũ Tuấn Anh | 1995252 | 60A-738.18 | 36,303,697 | 544,555 |
| 589 | Vũ Văn Giang | 206383 | 51G-694.56 | 1,134,074 | 17,011 |
| 590 | Vũ Văn Tiếng | 420073 | 51G-491.27 | 23,219,641 | 348,295 |
| 591 | Vũ Văn Tuấn | 7130442 | 51G-905.06 | 2,434,028 | 36,510 |
| 592 | Vương Tiến Khả | 7387225 | 51G-249.58 | 47,248,917 | 708,734 |
| 593 | Vương Trọng Nghĩa | 5564582 | 60A-787.73 | 14,694,711 | 220,421 |
| 594 | Xà Quốc Vinh | 5277287 | 51H-229.02 | 51,915,839 | 778,738 |
